| Xuất xứ | : | Thương hiệu Nhật Bản, sản xuất: Việt Nam |
| Bảo hành | : | 01 năm thiết bị, 05 năm máy nén |
| Điện nguồn | : | 1 pha , 220V~ 240V ,50Hz |
| Công suất lạnh | : | 18400 BTU (5.5 Kw) |
| Công suất điện tiêu thụ | : | 1.8KW |
| Lưu lượng gió | : | Cao : 12.9m3/phút -- Trung bình : 10.6m3/phút -- Thấp : 8.6m3/phút --Yên tĩnh : 7.1m3/phút |
| Kích thước dàn lạnh (CxRxS) | : | 285 x 770 x 226 |
| Kích thước dàn nóng (CxRxS) | : | 550 x 675 x 284 |
| Trọng lượng dàn lạnh | : | 8kg |
| Trọng lượng dàn nóng | : | 22kg |
| Kích thước ống Gas (chiều đi) | : | ø6.4 |
| Kích thước ống Gas (chiều về) | : | ø12.7 |
| Loại Gas | : | R32 |
| Chiều dài đưòng ống tối đa | : | 30m |
| Chênh lệch độ cao tối đa | : | 20m |
Professional - Dedicated


Leave a comment