| Xuất xứ | : | Thương hiệu Nhật Bản, sản xuất: Việt Nam |
| Sử dụng | : | Sử dụng cho phòng dưới dưới 15m2 (dưới 45m3) |
| Bảo hành | : | 01 năm thiết bị, 05 năm máy nén |
| Điện nguồn | : | 1 pha , 220V~ 240V ,50Hz |
| Công suất lạnh | : | 8500 BTU |
| Công suất điện tiêu thụ | : | 0.68 Kw/h |
| Lưu lượng gió | : | Cao : 9.4m3/phút -- Trung bình : 7.6m3/phút -- Thấp : 5.4m3/phút --Yên tĩnh : 4.1m3/phút |
| Kích thước dàn lạnh (CxRxS) | : | 285 x 770 x 242 |
| Kích thước dàn nóng (CxRxS) | : | 550 x 658 x 275 |
| Trọng lượng dàn lạnh | : | 8kg |
| Trọng lượng dàn nóng | : | 23kg |
| Kích thước ống Gas (chiều đi) | : | ø6.4 |
| Kích thước ống Gas (chiều về) | : | ø9.5 |
| Loại Gas | : | R32 |
| Chiều dài đưòng ống tối đa | : | 15m |
| Chênh lệch độ cao tối đa | : | 12m |
Professional - Dedicated


Leave a comment