| Xuất xứ | : | Thương hiệu : Nhật - Sản xuất tại : Thailand |
| Sử dụng | : | Dùng cho phòng có thể tích dưới 40m2 (thể tích từ 80 – 100m3) |
| Bảo hành | : | 02 Năm thiết bị, 2 năm máy nén |
| Điện nguồn | : | 220v, 1 pha, 50hz |
| Công suất lạnh | : | 20.400 Btu/h (6.0Kw) |
| Công suất điện tiêu thụ | : | 1.85 Kw |
| Kích thước dàn lạnh (CxRxS) | : | 320 x 1050 x 250 |
| Kích thước dàn nóng (CxRxS) | : | 550 x 780 x 290 |
| Trọng lượng dàn lạnh | : | 14 Kg |
| Trọng lượng dàn nóng | : | 34 Kg |
| Kích thước ống Gas (chiều đi) | : | 6.4 mm |
| Kích thước ống Gas (chiều về) | : | 12.7mm |
| Loại Gas | : | R32 |
| Chiều dài đưòng ống tối đa | : | 20m |
| Chênh lệch độ cao tối đa | : | 10m |
Professional - Dedicated


Leave a comment